Mối quan hệ & Kết nốiTrải nghiệm nuôi con ở Úc

Trải nghiệm nuôi con ở Úc

Nuôi con ở Úc chắc chắn là không giống như ở Việt Nam. 

Nhiều người nói bên này nuôi con sướng hơn. Không áp lực bài vở, không chạy theo điểm số, không cần phụ đạo hay học thêm. Con dưới 18 tuổi lại được học miễn phí. Nghe qua thì đúng là có nhiều thứ nhẹ nhàng hơn thật.

Nhưng sau một thời gian sống ở đây, tôi nhận ra những điều khiến cha mẹ lo lắng đôi khi không nằm ở chuyện bài vở hay tiền bạc. Nó nằm ở những thứ nhỏ hơn, khó gọi tên hơn, nhưng lại phức tạp hơn nhiều.

Có những thứ mình từng nghĩ là “đương nhiên”, sang đây lại không còn như vậy nữa.


Về "an toàn"

Ngày còn ở Việt Nam, không ít lần hai đứa con trai tuổi teen của tôi thất vọng cùng cực vì không được ba mẹ duyệt đi chơi với bạn. Đi ăn, xem phim, sinh nhật… lúc nào cũng có lý do để tụi nhỏ tụ tập thành từng nhóm, lang thang hàng quán hay trung tâm thương mại. Tôi thường không thấy yên tâm chút nào với những buổi đi chơi như vậy. Cảm giác xã hội quá phức tạp, và khi không ở gần con thì mình không còn kiểm soát được điều gì.

Sang Úc, cảm giác an toàn hơn rất nhiều. Ít khi thấy trẻ con tụ tập mà không có người lớn xung quanh. Những chỗ chúng gặp nhau thường là câu lạc bộ thể thao, hồ bơi, bãi biển, dưới sự giám sát của phụ huynh hoặc huấn luyện viên.

Nhưng rồi một điều ngược lại xảy ra: các con lại không muốn ra ngoài nữa. Không phải vì lười, mà vì chúng không có bạn.

Những đứa trẻ “văn hóa thứ ba” này – sinh ra ở Việt Nam rồi lớn lên ở nước ngoài thường phải mất một thời gian rất dài để tìm được kết nối. Ngôn ngữ, cách nói chuyện, mối quan tâm… tất cả đều khác biệt so với những đứa trẻ lớn lên ở đây. Và chỉ cần khác một chút thôi cũng đủ để thấy mình không hoàn toàn thuộc về.

Vậy nên, khi môi trường trở nên an toàn hơn rất nhiều, nỗi lo của người làm cha mẹ lại đổi chiều. Không còn là sợ con đi ra ngoài, mà là sợ con không chịu ra ngoài. Không chơi, không vận động, không kết nối, không hòa nhập.

Lúc đó tôi mới nhận ra, an toàn không còn là “ở gần” nữa. An toàn, ở một nơi như thế này, là được tham gia, được trải nghiệm, và được thuộc về một nhóm nào đó.


Về "thành tích"

Bên này đúng là trẻ con học hành không phải lo chuyện học thêm, điểm số, thứ hạng, trường lớp. Mỗi đứa trẻ được tự do thể hiện năng lực và theo đuổi đam mê của bản thân. Không thích học đại học – cũng chẳng sao, đã có vô số chọn lựa trường nghề. Mười bốn tuổi đã có thể đi làm để có tiền tiêu vặt và mười tám tuổi, nếu tự lo được có thể dọn ra ở riêng.

Ở Việt Nam, chuyện học hành mang theo rất nhiều kỳ vọng của cha mẹ. Điểm số, thứ hạng, trường lớp — mọi thứ đều có thể đo được. Cha mẹ biết mình đang ở đâu, con mình đang ở đâu, và cần phải làm gì tiếp theo.

Sự thay đổi môi trường mang theo những câu hỏi khác, nghe có vẻ nhẹ nhàng hơn nhưng lại khó nắm bắt hơn rất nhiều: con có ổn không, có thích không, có thấy phù hợp không.

Lúc đầu tôi thấy điều đó dễ chịu. Nhưng rồi dần dần, tôi nhận ra nó cũng mang một dạng áp lực khác. Khi không còn những thước đo rõ ràng, mọi thứ trở nên mơ hồ hơn. Và nỗi lo của cha mẹ cũng mơ hồ theo.

Có thể ở đây, người ta không đo con bằng kết quả, mà đo bằng trạng thái. Nhưng trạng thái thì không phải lúc nào cũng nhìn thấy được, và cũng không dễ để kiểm soát.

Về "sự im lặng"

Hồi đi thi IELTS, con trai tôi gặp một đề speaking về những luật lệ vô lý trong trường. Nó chọn nói về quy định phải giữ im lặng trong giờ học và khi người lớn nói. Tôi nghe thấy hơi lạ vì thằng bé ngày trước thường rất ít nói.

Lớn lên trong một môi trường như Việt Nam, biết giữ im lặng thường được xem là một đức tính. Đứa trẻ không lanh chanh, không cãi lại người lớn, thường được khen là ngoan và hiểu chuyện.

Nhưng ở đây, một đứa trẻ quá im lặng lại có thể khiến người khác lo. Người ta sẽ nghĩ nó thiếu tự tin, không kết nối được, hoặc đang có vấn đề gì đó về tâm lý. Khả năng nói ra ý kiến, thậm chí tranh luận, lại được xem là một kỹ năng xã hội quan trọng.

Cùng một hành vi, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác. 

Và điều khó nhất, có lẽ không phải là dạy con thay đổi. Mà là mình phải học lại cách hiểu những hành vi đó trong một môi trường khác.

Về "bạn bè"

Chuyện bạn bè cũng là một điều tôi không nghĩ tới trước khi sang đây.

Ở Việt Nam, con gần như lúc nào cũng có bạn. Hàng xóm, họ hàng, bạn học — đi đâu cũng có người quen. Nhiều khi bạn nhiều đến mức cha mẹ còn thấy phiền vì lúc nào cũng có đứa này đứa kia gọi.

Ở đây thì khác. Có những khoảng thời gian rất dài, con không có bạn thân. Tôi từng hỏi con rất nhiều lần: dạo này con có bạn mới không? Câu trả lời thường là: “Không mẹ, biết mặt vậy thôi.”

Lúc đầu tôi thấy sốt ruột. Nhưng rồi dần dần cũng hiểu ra, kết bạn ở đây không phải là chuyện tự nhiên xảy ra. Nó cần thời gian, cần chủ động, và đôi khi cần cả may mắn.

Trẻ con chuyển trường, chuyển nhà, chuyển tiểu bang là chuyện rất bình thường. Một người bạn vừa quen vài tháng có thể biến mất khỏi cuộc sống của mình chỉ vì gia đình họ chuyển đi.

Ở Việt Nam, kết nối gần như là mặc định. Ở nước ngoài, kết nối là thứ phải học và phải tự tạo ra. Vai trò của cha mẹ lúc này không còn là kiểm soát con đi với ai, mà là tạo điều kiện để con có cơ hội gặp gỡ và xây dựng những mối quan hệ đó.

Về "thời gian của ba mẹ"

Có một câu ngạn ngữ cổ rất hay: “Nuôi một đứa trẻ cần cả một ngôi làng”.

Ở Việt Nam, tôi không nhận ra mình đang có “ngôi làng” đó. Ông bà, họ hàng, người quen — luôn có ai đó có thể đỡ mình một chút. Nuôi con là một việc có thể chia sẻ, dù ít hay nhiều.

Sang đây rồi mới thấy, điều đó không còn nữa.

Việc gửi con cho ai đó trông giúp trở thành một điều khá xa xỉ. Mọi thứ gần như gói gọn trong phạm vi của hai vợ chồng. Không có nhiều “khoảng nghỉ”, không có ai giúp đỡ khi mình mệt.

Nhưng cũng chính vì vậy mà thời gian dược ở bên con lại nhiều hơn. Không phải theo kiểu lý tưởng hóa, mà đơn giản là không có lựa chọn khác.

Không phải vì cha mẹ ở nước ngoài thương con hơn. Chỉ là không có ai để “phụ” mình.

Về "sự tự lập"

Và có lẽ một điều khiến tôi bất ngờ nhất là mức độ tự lập của tụi nhỏ.

Ở Việt Nam, cha mẹ tự động làm giúp cho con quá nhiều thứ. Ăn uống, đưa đón, sắp xếp, nhắc nhở — mọi thứ diễn ra khá tự nhiên, đến mức chúng ta không nghĩ đó là một sự “giúp đỡ”.

Ở đây thì khác. Trẻ con phải tự làm nhiều thứ hơn, và phải làm sớm hơn. Đi học trễ về sớm, ba mẹ đi làm sớm về trễ. Mười tuổi đã có thể tự chuẩn bị đồ ăn, tự bắt xe đi học, tự xoay xở khi về nhà. Đói thì phải tự làm gì đó để ăn.

Sự vất vả của cha mẹ cũng hiện ra rõ ràng hơn, và có lẽ vì vậy mà tụi nhỏ cũng ý thức hơn trong việc chia sẻ.

Nếu phải nói một cách đơn giản, thì có lẽ nuôi con ở Việt Nam là bằng sự chăm sóc. Còn ở đây, nuôi con là bằng sự tự lập.

 

Nuôi con ở Úc, tôi nhận ra có lẽ điều khó nhất không phải là việc dạy con cách thích nghi với một môi trường mới, mà là tôi phải chấp nhận rằng có những thứ tôi từng tin là đúng, từng nghĩ là “đương nhiên”, khi đặt vào cuộc sống mới không còn đúng nữa.

Và trong quá trình nuôi con, có lẽ tôi cũng đang học lại cách hiểu về chính con mình – theo một cách khác với trước đây.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Cảm ơn bạn đã ghé thăm The New Page, nơi chia sẻ những điều ít ai nói về hành trình sống và làm việc ở nước ngoài.

Đăng ký nhận Bản tin

Để lại email để nhận thông tin cập nhật về bài viết, công cụ và sách của The New Page.

    Cảm ơn bạn đã quan tâm đến việc đồng hành cùng tôi!

    Hiện nay, công việc toàn thời gian chỉ cho phép tôi nhận lịch mentoring cho một số ít sinh viên. 

    Nếu bạn muốn đồng hành cùng tôi, bạn có thể điền thông tin đăng ký để tôi có thể sắp xếp lịch.

    Tôi cũng muốn tìm hiểu thêm về bạn, tạo cơ hội cho bạn đặt bất kỳ câu hỏi nào và đảm bảo rằng chúng ta sẽ phù hợp để làm việc cùng nhau.

    Tôi rất mong được gặp bạn!